閏朝

rùn cháo nhuận triêu

Hán Việt: nhuận triêu · Pinyin: rùn cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹伪朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹伪朝。