閏期 nhuận kì Hán Việt: nhuận kì Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 期 (kì)Hán Việtnhuận kìCấu tạo閏 + 期 · nhuận + kì nghĩa thành phần: nhuận + kì Nghĩa EngCihui 閏期 ùnqī n. intercalation