閏法 rùn fǎ · nhuận pháp Hán Việt: nhuận pháp · Pinyin: rùn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 法 (pháp)Pinyinrùn fǎHán Việtnhuận phápCấu tạo閏 + 法 · nhuận + pháp nghĩa thành phần: nhuận + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指设置闰月的方法。Tân Hoa Tự Điển 1.指设置闰月的方法。