閏益 rùn yì · nhuận ích Hán Việt: nhuận ích · Pinyin: rùn yì Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 益 (ích)Pinyinrùn yìHán Việtnhuận íchCấu tạo閏 + 益 · nhuận + ích nghĩa thành phần: nhuận + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增多;增加。Tân Hoa Tự Điển 1.增多;增加。