閏秋 rùn qiū · nhuận thu Hán Việt: nhuận thu · Pinyin: rùn qiū Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 秋 (thu)Pinyinrùn qiūHán Việtnhuận thuCấu tạo閏 + 秋 · nhuận + thu nghĩa thành phần: nhuận + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指闰九月。Tân Hoa Tự Điển 1.指闰九月。