閏集 rùn jí · nhuận tập Hán Việt: nhuận tập · Pinyin: rùn jí Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 集 (tập)Pinyinrùn jíHán Việtnhuận tậpCấu tạo閏 + 集 · nhuận + tập nghĩa thành phần: nhuận + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指附于正集之后的僧﹑道﹑妇女等人的作品汇集。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指附于正集之后的僧﹑道﹑妇女等人的作品汇集。