閏音

rùn yīn nhuận âm

Hán Việt: nhuận âm · Pinyin: rùn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉语方言中所有而注音字母所缺的声和韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉语方言中所有而注音字母所缺的声和韵。

Eng

  • Cihui 閏音 ùnyīn n. <lg.> topolect pronunciations not found in Mandarin