閒劇 xián jù · gian kịch Hán Việt: gian kịch · Pinyin: xián jù Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 劇 (kịch)Pinyinxián jùHán Việtgian kịchCấu tạo閒 + 劇 · gian + kịch nghĩa thành phần: gian + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲剧"; 清闲和繁忙。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲剧"。 2.清闲和繁忙。