閒嘗 xián cháng · gian thường Hán Việt: gian thường · Pinyin: xián cháng Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 嘗 (thường)Pinyinxián chángHán Việtgian thườngCấu tạo閒 + 嘗 · gian + thường nghĩa thành phần: gian + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"间尝"; 犹曾经。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间尝"。 2.犹曾经。