閒廢

xián fèi gian phế

Hán Việt: gian phế · Pinyin: xián fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间废"; 谓不以为然而废弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间废"。 2.谓不以为然而废弃。