闲忧 nhàn ưu Hán Việt: nhàn ưu Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 忧 (ưu)Hán Việtnhàn ưuCấu tạo闲 + 忧 · nhàn + ưu nghĩa thành phần: nhàn + ưu