閒緩 xián huǎn · gian hoãn Hán Việt: gian hoãn · Pinyin: xián huǎn Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 緩 (hoãn)Pinyinxián huǎnHán Việtgian hoãnCấu tạo閒 + 緩 · gian + hoãn nghĩa thành phần: gian + hoãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲缓"; 懒散迟缓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲缓"。 2.懒散迟缓。