閒編

xián biān gian biên

Hán Việt: gian biên · Pinyin: xián biān

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间编"; 编次杂乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间编"。 2.编次杂乱。