閒釁 xián xìn · gian hấn Hán Việt: gian hấn · Pinyin: xián xìn Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 釁 (hấn)Pinyinxián xìnHán Việtgian hấnCấu tạo閒 + 釁 · gian + hấn nghĩa thành phần: gian + hấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲舋"。亦作"间衅"; 伺隙;乘隙。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲舋"。亦作"间衅"。 2.伺隙;乘隙。