閒言

xián yán gian ngôn

Hán Việt: gian ngôn · Pinyin: xián yán

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间言"。亦作"闲言"; 非议;异议; 私下谈话; 离间的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间言"。亦作"闲言"。 2.非议;异议。 3.私下谈话。 4.离间的话。

Eng

  • Cihui 閑言 xiányán n. 1. gossip; idle talk 2. balderdash