闳襟 hoành khâm Hán Việt: hoành khâm Tổng quan Cấu tạo: 闳 (hoành) + 襟 (khâm)Hán Việthoành khâmCấu tạo闳 + 襟 · hoành + khâm nghĩa thành phần: hoành + khâm