閎閎 hóng hóng · hoành hoành Hán Việt: hoành hoành · Pinyin: hóng hóng Tổng quan Cấu tạo: 閎 (hoành) + 閎 (hoành)Pinyinhóng hóngHán Việthoành hoànhCấu tạo閎 + 閎 · hoành + hoành nghĩa thành phần: hoành + hoành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大貌; 形容声音宏大。Tân Hoa Tự Điển 1.大貌。 2.形容声音宏大。