闵伤 mǐn shāng·mẫn thương Hán Việt: mẫn thương · Pinyin: mǐn shāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.哀怜伤悼。 2.悲痛。 Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 傷 (thương)Pinyinmǐn shāngHán Việtmẫn thươngCấu tạo閔 + 傷 · mẫn + thương nghĩa thành phần: mẫn + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.哀怜伤悼。 2.悲痛。 Từ liên quan Gần nghĩa伤亡 · 伤人 · 伤俘 · 伤兵 · 伤别 · 伤势 · 伤口 · 伤号