闵凶
mẫn hung
Hán Việt: mẫn hung · Pinyin: mǐn xiōng
Tổng quan
khổ đau
1.忧患凶丧之事。
憂患凶喪。晉.李密〈陳情表〉:「臣以險釁,夙遭閔凶。」
Nghĩa
Việt
- Cihui đau buồn
- Biên soạn 1. sorrow; affliction 2. death of one's parents
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憂患凶喪。晉.李密〈陳情表〉:「臣以險釁,夙遭閔凶。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.忧患凶丧之事。
Eng
- Cihui suffering; affliction