閔參

mǐn cān mẫn tham

Hán Việt: mẫn tham · Pinyin: mǐn cān

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孔子弟子闵子骞﹑曾参的并称。两人以孝行着称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孔子弟子闵子骞﹑曾参的并称。两人以孝行着称。