閔子裏 mǐn zi lǐ · mẫn tử lí Hán Việt: mẫn tử lí · Pinyin: mǐn zi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 子 (tử) + 裏 (lí)Pinyinmǐn zi lǐHán Việtmẫn tử líCấu tạo閔 + 子 + 裏 · mẫn + tử + lí nghĩa thành phần: mẫn + tử + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗地里。Tân Hoa Tự Điển 1.暗地里。