閔然

mǐn rán mẫn nhiên

Hán Việt: mẫn nhiên · Pinyin: mǐn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏昧的样子; 忧伤貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏昧的样子。 2.忧伤貌。