閔酷

mǐn kù mẫn khốc

Hán Việt: mẫn khốc · Pinyin: mǐn kù

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (khốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲惨残酷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲惨残酷。