閔雨 mǐn yǔ · mẫn vũ Hán Việt: mẫn vũ · Pinyin: mǐn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 雨 (vũ)Pinyinmǐn yǔHán Việtmẫn vũCấu tạo閔 + 雨 · mẫn + vũ nghĩa thành phần: mẫn + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指国君怜念施恩泽于民。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指国君怜念施恩泽于民。