閔馬 mǐn mǎ · mẫn mã Hán Việt: mẫn mã · Pinyin: mǐn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 馬 (mã)Pinyinmǐn mǎHán Việtmẫn mãCấu tạo閔 + 馬 · mẫn + mã nghĩa thành phần: mẫn + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋时鲁国大夫闵马父(亦称闵子马)的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时鲁国大夫闵马父(亦称闵子马)的省称。