閔默

mǐn mò mẫn mặc

Hán Việt: mẫn mặc · Pinyin: mǐn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闵嘿"; 忧郁不语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闵嘿"。 2.忧郁不语。