閌閬
Pinyin: kāng láng
Tổng quan
(phương ngữ) không gian mở bên trong một cấu trúc
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) không gian mở bên trong một cấu trúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。建筑物中空廓的部分。也叫闶阆子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。建筑物中空廓的部分。也叫闶阆子。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) open space within a structure
- Cihui 閌閬 āngláng <arch.> n. open court in a building