悶悶
muộn muộn
Hán Việt: muộn muộn · Pinyin: mèn mèn
Tổng quan
rầu rĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui rầu rĩ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 愚昧﹑浑噩貌; 郁闷不乐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.愚昧﹑浑噩貌。 2.郁闷不乐。
Hán Việt: muộn muộn · Pinyin: mèn mèn
rầu rĩ