閘缸 zhá gāng · áp hang Hán Việt: áp hang · Pinyin: zhá gāng Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 缸 (hang)Pinyinzhá gāngHán Việtáp hangCấu tạo閘 + 缸 · áp + hang nghĩa thành phần: áp + hang