鬧社

nào shè nháo xã

Hán Việt: nháo xã · Pinyin: nào shè

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (xã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在春社之类的集会上哄闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在春社之类的集会上哄闹。