闻声

wén shēngvăn thanh

Hán Việt: văn thanh · Pinyin: wén shēng

Tổng quan

nghe tiếng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.听到声音。 2.听到消息。

Cấu tạo: 聞 (văn) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases nghe tiếng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.听到声音。 2.听到消息。

Từ liên quan

Gần nghĩa

闻声而至 · 声乐 · 声价 · 声优 · 声像 · 声势 · 声卡 · 声名