闻奏 văn tấu Hán Việt: văn tấu Tổng quan Cấu tạo: 闻 (văn) + 奏 (tấu)Hán Việtvăn tấuCấu tạo闻 + 奏 · văn + tấu nghĩa thành phần: văn + tấu