闻忌 văn kị Hán Việt: văn kị Tổng quan văn kị (雜語)在遠方聞親近者等死去而為忌也。☸ Cấu tạo: 闻 (văn) + 忌 (kị)Hán Việtvăn kịCấu tạo闻 + 忌 · văn + kị nghĩa thành phần: văn + kị Nghĩa ViệtCihui văn kị (雜語)在遠方聞親近者等死去而為忌也。☸