聞風

wén fēng văn phong

Hán Việt: văn phong · Pinyin: wén fēng

Tổng quan

văn phong

Cấu tạo: (văn) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn phong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听到音讯或传闻; 探听消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听到音讯或传闻。 2.探听消息。

Eng

  • Cihui 聞風 wénfēng v.o. get wind of sth.