闓坕 kǎi jīng Pinyin: kǎi jīng Tổng quan Cấu tạo: 闓 (khải) + 坕Pinyinkǎi jīngCấu tạo闓 + 坕 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天将明时; 开发;开导。Tân Hoa Tự Điển 1.指天将明时。 2.开发;开导。