閣樓
các lâu
Hán Việt: các lâu · Pinyin: gé lóu
Tổng quan
gác xép | gác mái | tầng áp mái gác lửng; gác xép。在較高的房間內上部架起的一層矮小的樓。
Nghĩa
Việt
- Cihui gác xép | gác mái | tầng áp mái gác lửng; gác xép。在較高的房間內上部架起的一層矮小的樓。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在屋內架起的一層矮樓。如:「她將閣樓闢成收藏室。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在较高的房间内上部架起的一层矮小的楼。
Eng
- CC-CEDICT garret|loft|attic
- Cihui garret; loft; attic