阁议
các nghị
Hán Việt: các nghị · Pinyin: gé yì
Tổng quan
cuộc họp nội các
內閣會議。如:「國家大事交由閣議。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 họp nội các
- Biên soạn cabinet meeting/conference M:¹cì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 內閣會議。如:「國家大事交由閣議。」
Eng
- JMdict cabinet meeting
- Cihui cabinet meeting
ja
- JMdict 閣議(かくぎ)