閣道 các đạo Hán Việt: các đạo Tổng quan Cấu tạo: 閣 (các) + 道 (đạo)Hán Việtcác đạoCấu tạo閣 + 道 · các + đạo nghĩa thành phần: các + đạo Nghĩa EngCihui 閣道 édào n. 1. road paved with planks on which vehicles can move smoothly 2. <astr.> name of a constellation M:¹duàn/¹tiáo