閣鈔 các sao Hán Việt: các sao Tổng quan Cấu tạo: 閣 (các) + 鈔 (sao)Hán Việtcác saoCấu tạo閣 + 鈔 · các + sao nghĩa thành phần: các + sao Nghĩa EngCihui 閣鈔 échāo n. <trad.> official bulletin issued by an imperial ministry