閬閬

láng láng lãng lãng

Hán Việt: lãng lãng · Pinyin: láng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (lãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大空朗貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大空朗貌。

Eng

  • Cihui 閬閬 lànglàng r.f. lofty and spacious