阇王

đồ vương

Hán Việt: đồ vương

Tổng quan

xà vương (人名)阿闍世王之略。☸

Cấu tạo: (đồ) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà vương (人名)阿闍世王之略。☸