閹潔

yān jié yêm khiết

Hán Việt: yêm khiết · Pinyin: yān jié

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 割除动物的睾丸或卵巢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.割除动物的睾丸或卵巢。