閹茂

yān mào yêm mậu

Hán Việt: yêm mậu · Pinyin: yān mào

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地支中戌的别称,用以纪年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地支中戌的别称,用以纪年。