閶闔

chāng hé xương hạp

Hán Việt: xương hạp · Pinyin: chāng hé

Tổng quan

cổng trời: cửa nhà trời

Cấu tạo: (xương) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổng trời: cửa nhà trời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话中的天门;宫门。

Eng

  • Cihui 閶闔 hānghé n. <wr.> 1. the gate of heaven 2. the gate of a palace