阎󰑼

Tổng quan

阎󰑼 DIÊM LA X. DIÊM CUNG. Còn được gọi bằng tên khác: Âm phủ, Âm ti, Long cung… 旼𬆗𫠯阎󰑼阴府 阎王󰅻判許割𦙶 Vằn thai lồng Diêm La, Âm phủ Diêm Vương vùa phán hẩư cắt gò (Ng.D.) (Ngày chết xuống chốn Diêm La, Diêm

Cấu tạo: 閻 (diêm) + 󰑼

Từ liên quan

Gần nghĩa

閻浮 · 閻王 · 閻邏 · 阎君 · 阎宮 · 阎王 · 阎罗 · 阎老