閼與 è yǔ · át dữ Hán Việt: át dữ · Pinyin: è yǔ Tổng quan Cấu tạo: 閼 (át) + 與 (dữ)Pinyinè yǔHán Việtát dữCấu tạo閼 + 與 · át + dữ nghĩa thành phần: át + dữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓阻截犹豫未定的野兽; 地名。战国时韩邑﹐后属赵。在今山西省和顺县西北。Tân Hoa Tự Điển 1.谓阻截犹豫未定的野兽。 2.地名。战国时韩邑﹐后属赵。在今山西省和顺县西北。