阐抉 xiển quyết Hán Việt: xiển quyết Tổng quan Cấu tạo: 阐 (xiển) + 抉 (quyết)Hán Việtxiển quyếtCấu tạo阐 + 抉 · xiển + quyết nghĩa thành phần: xiển + quyết