闊港

kuò gǎng khoát cảng

Hán Việt: khoát cảng · Pinyin: kuò gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (cảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽阔的港汊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽阔的港汊。