闔口 hạp khẩu Hán Việt: hạp khẩu Tổng quan Cấu tạo: 闔 (hạp) + 口 (khẩu)Hán Việthạp khẩuCấu tạo闔 + 口 · hạp + khẩu nghĩa thành phần: hạp + khẩu Nghĩa EngCihui 闔口 hékǒu n. <lg.> 1. closed mouth 2. yùn onset u