闔國 hạp quốc Hán Việt: hạp quốc Tổng quan Cấu tạo: 闔 (hạp) + 國 (quốc)Hán Việthạp quốcCấu tạo闔 + 國 · hạp + quốc nghĩa thành phần: hạp + quốc Nghĩa EngCihui 闔國 éguó n. the whole country